Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abenteric
tính từ
(adjective)
US
/
æ
b
.ɛ
n
ˈ
t
ɛɹ.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Học ngoài ruột, xa ruột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to organs outside of the intestine.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἔντερον
énteron
“intestine”
AI
1
Học ngoài ruột
1
Học ngoài ruột
1
Học ngoài ruột