Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abdominal rib
danh từ
(noun)
US
/
ə
b
ˈ
d
ɑ
m
.
ə
.
n
l
̩ ɹ
ɪ
b
/
Nghĩa chính
1
Các cấu trúc giống xương sườn chạy ngang qua bụng ở thằn lằn
danh từ
Any of the riblike structures that cross the abdomen in lizards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abdominal rib
Dạng gốc
(base form)
abdominal rib
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các cấu trúc giống xương sườn chạy ngang qua bụng ở thằn lằn
1
Các cấu trúc giống xương sườn chạy ngang qua bụng ở thằn lằn
1
Các cấu trúc giống xương sườn chạy ngang qua bụng ở thằn lằn