Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abdominal aorta
danh từ
(noun)
UK
/
ə
b
ˈ
d
ɒ
m
.
ə
.
n
l
̩
eɪ
ˈ
ɔː
t
ə
/
US
/
æ
b
ˈ
d
ɑ
m
.
ə
.
n
l
̩
eɪ
ˈɔɹ
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Sự tiếp nối trực tiếp của động mạch chủ xuống tạo thành động mạch lớn nhất trong khoang bụng
danh từ
A direct continuation of the descending aorta which forms the largest artery in the abdominal cavity.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aorta abdominal
giống cái
Động mạch chủ bụng
AI
1
Sự tiếp nối trực tiếp của động mạch chủ xuống tạo thành động mạch lớn nhất trong khoang bụng
1
Sự tiếp nối trực tiếp của động mạch chủ xuống tạo thành động mạch lớn nhất trong khoang bụng
1
Sự tiếp nối trực tiếp của động mạch chủ xuống tạo thành động mạch lớn nhất trong khoang bụng