Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abdicable
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
æ
b
.
d
ə
.
k
ə
.
b
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem abdicate
tính từ
Capable of being abdicated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abdicable
Dạng gốc
(base form)
more abdicable
So sánh hơn
(comparative)
most abdicable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
abdicate
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abdicable
abdica
te
Từ bỏ
động từ
abdica
tor
Người thoái vị
danh từ
abdica
tion
Thoái vị
danh từ
AI
1
Xem abdicate
1
Xem abdicate
1
Xem abdicate