abbreviatorily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách viết tắttrạng từIn an abbreviatory manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abbreviatorilyDạng gốc (base form)
- more abbreviatorilySo sánh hơn (comparative)
- most abbreviatorilySo sánh nhất (superlative)