Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abbreviationitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng quá nhiều chữ viết tắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The excessive use of abbreviations.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alphabet soup
initialese
Nguồn gốc
(etymology)
abbreviation
+
-itis
AI
1
Việc sử dụng quá nhiều chữ viết tắt
1
Việc sử dụng quá nhiều chữ viết tắt
1
Việc sử dụng quá nhiều chữ viết tắt