Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abbotcy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
b
.
ə
t
.
s
i
/
US
/ˈ
æ
b
.
ə
t
.
s
i
/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Abbacy; office of abbot (superior of a monastery).
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abbotcy
Dạng gốc
(base form)
abbotc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abbot
+
-cy
AI
1
Abbacy
1
Abbacy
1
Abbacy