Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abbatical
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈ
b
æ
t
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abbatial
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of abbatial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abbatial
Ví dụ
It
was
many
years
since
the
kings
of
England
had
bothered
over
abbatical
elections
.
AI
1
Đồng nghĩa với abbatial
1
Đồng nghĩa với abbatial
1
Đồng nghĩa với abbatial