Dịch

abbasi

danh từ (noun)
US/əˈbɑ.si/

Nghĩa chính

  1. Đồng bạc của Ba Tư, được Safavid Shah Abbas giới thiệu vào thế kỷ 16, trị giá khoảng 20 xudanh từA silver coin of Persia, introduced by Safavid Shah Abbas in 16th century, worth about twenty cents.
  2. Đơn vị trọng lượng của Ba Tư, tương đương với khoảng 12,8 ozdanh từA Persian unit of weight, equivalent to approximately 12.8 oz.
  3. Đồng xu bằng đồng của Afghanistan từ đầu thế kỷ 20, tương đương với 4 shahidanh từAn Afghan bronze coin from the early 20th century, equivalent to four shahi.
  4. Đơn vị đo lường tem bưu chính Afghanistandanh từA unit of measurement for Afghan postage stamps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abbasiDạng gốc (base form)
  2. abbasisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnعَبَّاسِیabbāsī

Cùng gốc (doublet)abazi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI