Dịch

abatised

tính từ (adjective)
UK/ˈæb.əˌtɪst/US/ˈæb.əˌtid/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có đống cây chướng ngại, có đống cây cảntính từkhông so sánh (not comparable)Provided with an abatis.

Nguồn gốc (etymology)

AI