Dịch

abatee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc một cái gì đó đang bị giảm bớtdanh từSomeone or something being abated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abateeDạng gốc (base form)
  2. abateesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI