Dịch

abashment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of feeling abashed; embarrassment from shame; timid shyness as from one's modesty being challenged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abashmentDạng gốc (base form)
  2. abashmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . , .
  • frosen Benumbd , fayld, sences quayld.

Nguồn gốc (etymology)

abash-ment

  1. từ tiếng Anh trung đạiabaisshment
  2. từ tiếng Pháp trung đạiabaissement“astonishment”

AI