Nghĩa chính
- Người sử dụng bàn tính trong tài khoản casting; một máy tínhdanh từOne who uses an abacus in casting accounts; a calculator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abacistDạng gốc (base form)
- abacistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiabaciste
- từ tiếng Latinh trung đạiabacista