Dịch

abacist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng bàn tính trong tài khoản casting; một máy tínhdanh từOne who uses an abacus in casting accounts; a calculator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abacistDạng gốc (base form)
  2. abacistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiabaciste
  2. từ tiếng Latinh trung đạiabacista

AI