Nghĩa chính
- Lợn đấtdanh từThe nocturnal, insectivorous, burrowing mammal Orycteropus afer, of the order Tubulidentata and somewhat resembling a pig. Common in some parts of sub-Saharan Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aardvarkDạng gốc (base form)
- aardvarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aardvark cucumberdanh từ | danh từ | Loại dưa châu Phi, Cucumis humifructus, có quả được ưa thích bởi lợn đất |
| Brazilian aardvarkdanh từ | danh từ | Lớp coati (Nasua spp.) |
| from aardvark to zymurgycụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với from A to Z: từ đầu đến cuối; bao quát mọi thứ một cách toàn diện |
| aardvark to zymurgy | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc aardvarkNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansaardvark
- từ tiếng Hà Lan trung đạiaerde
Ví dụ
- , , .Lợn đất đào hang trong lòng đất và ăn chủ yếu là mối, chúng bắt chúng bằng cái lưỡi dài và nhầy nhụa.
- ‘ ’ , “ .Nếu 'người yêu lợn đất' có cấu trúc cú pháp như vậy thì nó chắc chắn có nghĩa là "người yêu lợn đất".