Nghĩa chính
- Đơn vị thể tích cổdanh từA Dutch and German measure of liquids, used in England for Rhine wine, varying in different cities, being in Amsterdam about 41 wine gallons, in Antwerp 36½, and in Hamburg 38¼.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aamDạng gốc (base form)
- aamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take the aam offđộng từ | động từ | Giảm bớt cái lạnh |
Ví dụ
- BJP’s Aadmi Party’s .Các nhà phân tích chính trị cho rằng thất bại của đảng theo chủ nghĩa dân tộc Hindu BJP không nên được giải thích là sự bác bỏ nền tảng ý thức hệ của đảng này, mà là sự tán thành của cử tri đối với việc đảng Aam Aadmi tập trung vào các vấn đề phát triển.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanaam
- từ tiếng Latinhama
- từ tiếng Hy Lạp cổἄμηámē“bucket”