Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aPL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của antiphospholipid antibody
danh từ
Abbreviation of antiphospholipid antibody.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aPL
Dạng gốc
(base form)
aPL
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aPL
APL
er
Lập trình viên sử dụng APL
danh từ
AI
1
Viết tắt của antiphospholipid antibody
1
Viết tắt của antiphospholipid antibody
1
Viết tắt của antiphospholipid antibody