Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
APLer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lập trình viên sử dụng APL
danh từ
A programmer who uses APL.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
APLer
Dạng gốc
(base form)
APLer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
leaves
two
situations
not
covered
—
the
repetitive
task
being
done
by
an
APLer
,
and
the
highly
unstructured
task
...
...
his
disappointment
that
APL
was
not
chosen
over
BASIC
as
IBM's
premier
language
for
the
PC
.
Having
established
his
credentials
as
an
APLer
,
though
,...
Họ từ
(word family)
cùng gốc
APLer
apler
otic
Vơi, không đầy
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
APL
+
-er
AI
1
Lập trình viên sử dụng APL
1
Lập trình viên sử dụng APL
1
Lập trình viên sử dụng APL