Dịch

a'ight là một dạng của aight

aight

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
UK/ˈaɪt/US/ˈaɪt/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của all righttính từkhông so sánh (not comparable)Contraction of all right.
  2. Tạm ổn, bình thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Okay; average; nothing special.

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Dạng rút gọn của all right
  1. không so sánh (not comparable)Contraction of all right.

Ví dụ

  • , .Được rồi, bắt đầu nào.
  • .

AI