Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a survey of something
UK
/
ə
ˈ
s
ɜː
v
eɪ
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
ə
s
ɚˈ
v
eɪ
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự xem xét về một vấn đề
Ví dụ
The
report
includes
a
survey
of
the
proposal
.
Báo cáo bao gồm phần xem xét về dự án.
Xuất hiện ở từ khác
survey
kết hợp
sự xem xét về một vấn đề
AI
1
Sự xem xét về một vấn đề
1
Sự xem xét về một vấn đề
1
Sự xem xét về một vấn đề