Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a sure thing
Nghĩa chính
1
Chuyện chắc chắn
Ví dụ
Winning
is
a
sure
thing
.
Chiến thắng là chuyện chắc chắn.
Xuất hiện ở từ khác
sure
kết hợp
chuyện chắc chắn
AI
1
Chuyện chắc chắn
1
Chuyện chắc chắn
1
Chuyện chắc chắn