Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a solid line
US
/
ə
ˈ
s
ɑ
.
l
ɪ
d
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Một nét liền
Ví dụ
Draw
a
solid
line
along
the
edge
of
the
shape
.
Hãy vẽ một nét liền dọc theo cạnh của hình.
Xuất hiện ở từ khác
solid
kết hợp
một nét liền
AI
1
Một nét liền
1
Một nét liền
1
Một nét liền