Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a shade of brown
US
/
ə
ˈ
ʃ
eɪ
d
ə
v
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Một tông màu nâu
Ví dụ
She
chose
a
shade
of
brown
for
her
coat
.
Cô ấy chọn một tông màu nâu cho chiếc áo khoác.
Xuất hiện ở từ khác
brown
kết hợp
một tông màu nâu
AI
1
Một tông màu nâu
1
Một tông màu nâu
1
Một tông màu nâu