Dịch

a search for someone

Nghĩa chính

  1. Cuộc tìm kiếm một người

Cụm từ (phrase)

make a search for someonecụm từĐi tìm ai

Ví dụ

  • .Cuộc tìm kiếm đứa trẻ bị mất tích bắt đầu lúc bình minh.

AI