Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
a russian
US
/
ə
ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một người Nga
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
piss like a Russian racehorse
động từ
động từ
Đồng nghĩa với piss like a racehorse
Ví dụ
A
Russian
student
asked
me
a
question
.
Một học sinh người Nga hỏi tôi một câu.
Xuất hiện ở từ khác
RuSSian
kết hợp
một người Nga
AI
1
Một người Nga
1
Một người Nga
1
Một người Nga