Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a pretty penny
UK
/
ə
ˈ
p
ɹ
ɪ
t
.
i
ˈ
p
ɛ
n
i
/
US
/
ə
ˈ
p
ɹ
ɪ
t
.
i
ˈ
p
ɛ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Một món tiền lớn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cost a pretty penny
Tốn một khoản tiền lớn
AI
1
Một món tiền lớn
1
Một món tiền lớn
1
Một món tiền lớn