Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a piece of paper
US
/
ə
ˈ
p
i
s
ə
v
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một mảnh giấy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fold a piece of paper
Gấp một tờ giấy
AI
1
Một mảnh giấy
1
Một mảnh giấy
1
Một mảnh giấy