Dịch

a nasty one

cụm từ (phrase)
UK/ə ˈnɑː.sti ˈwʌn/US/ə ˈnæs.ti ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. Điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng ngườicụm từ

AI