Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a nasty one
cụm từ
(phrase)
UK
/
ə
ˈ
n
ɑː
.
s
t
i
ˈ
w
ʌ
n
/
US
/
ə
ˈ
n
æ
s
.
t
i
ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
cụm từ
AI
1
Điều khó chịu
1
Điều khó chịu
1
Điều khó chịu