Dịch

a hundred years

UK/ə ˈhʌn.dɹəd ˈjɪəz/US/ə ˈhʌn.dɹəd ˈjɪɹz/

Nghĩa chính

  1. Một trăm năm

Cụm từ (phrase)

be a hundred years too earlyđộng từQuá non nớt và thiếu chuẩn bị đến mức không có hy vọng đạt được thành tựu

AI