Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a hundred years
UK
/
ə
ˈ
h
ʌ
n
.
d
ɹ
ə
d
ˈ
j
ɪə
z
/
US
/
ə
ˈ
h
ʌ
n
.
d
ɹ
ə
d
ˈ
j
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Một trăm năm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
be a hundred years too early
động từ
động từ
Quá non nớt và thiếu chuẩn bị đến mức không có hy vọng đạt được thành tựu
Xuất hiện ở từ khác
hundred
kết hợp
một trăm năm
AI
1
Một trăm năm
1
Một trăm năm
1
Một trăm năm