Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a few weeks
US
/
ə
ˈ
f
j
u
ˈ
w
i
k
s
/
Nghĩa chính
1
Vài tuần
Xuất hiện ở từ khác
weeks
kết hợp
vài tuần
AI
1
Vài tuần
1
Vài tuần
1
Vài tuần