Dịch

a fault

cụm từ (phrase)
UK/ə ˈfɔːlt/US/ə ˈfɔlt/

Nghĩa chính

  1. Vô cùng, hết sức, quá lắm, quá đáng, quá mức, quá trời quá sứccụm từ

Cụm từ (phrase)

to a faulttrạng từĐến mức thái quá
a fault confessed is half redressedcụm từBằng cách thú nhận lỗi lầm của mình, người ta sẽ bắt đầu sửa đổi

AI