Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a concrete construction
US
/
ə
ˌ
k
ɑ
n
ˈ
k
ɹ
i
t
k
ə
n
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một công trình bê tông
Ví dụ
They
designed
a
concrete
construction
.
Họ thiết kế một công trình bê tông.
Xuất hiện ở từ khác
construction
kết hợp
một công trình bê tông
AI
1
Một công trình bê tông
1
Một công trình bê tông
1
Một công trình bê tông