Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a bad debt
cụm từ
(phrase)
US
/
ə
ˈ
b
æ
d
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Món nợ không hy vọng được trả
cụm từ
AI
1
Món nợ không hy vọng được trả
1
Món nợ không hy vọng được trả
1
Món nợ không hy vọng được trả