Dịch

Zuricher

danh từ (noun)
UK/ˈzjʊəɹɪkə/

Nghĩa chính

  1. Người bản địa hoặc cư dân của Zurichdanh từA native or inhabitant of Zurich.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZuricherDạng gốc (base form)
  2. ZurichersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Zurich-er

  1. từ tiếng ĐứcZüricher

Ví dụ

  • .
  • 6, .

AI