Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zuma
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Zuma
Dạng gốc
(base form)
Zuma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zuma
Zuma
ya
Ngôn ngữ Tchad đang hấp hối được nói ở Cameroon
danh từ riêng
zuma
tic
Loại bột gây đau
danh từ
Zuma
rraga
Đô thị của Samar, Philippines
danh từ riêng
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ