Dịch

Zuccaro

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZuccaroDạng gốc (base form)
  2. ZuccarosSố nhiều (plural)

AI