Dịch

Zoe

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈzəʊ.i/nguồnUS/ˈzoʊ.i/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Hy Lạp cổ, phổ biến, biến thể của Zoë.danh từ riêngA female given name from Ancient Greek, of common usage, variant of Zoë.

Ví dụ

  • " ! ." ¶ " , , . ; - .
  • .
  • , , , , .

AI