Dịch

Zoë

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈzəʊ.i/US/ˈzoʊ.i/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổζωήzōḗ“life”

Ví dụ

  • 16, 2014, 24- 9,000- .
  • , .
  • "!" . / "," . "Rustan . , "", ."

AI