Dịch

Zion curtain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rào cản theo yêu cầu của luật tiểu bang Utah (đến tháng 7 năm 2017) để che giấu các khu vực pha chế rượu với khách quen của nhà hàngdanh từA barrier required by Utah state law (until July 2017) to hide areas where alcohol was prepared from restaurant patrons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Zion curtainDạng gốc (base form)
  2. Zion curtainsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI