Dịch

Ziegler

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈziːɡlə/US/ˈziɡlɚ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZieglerDạng gốc (base form)
  2. ZieglersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ziegler catalystdanh từĐồng nghĩa với Ziegler-Natta catalyst
Ziegler's water ratdanh từHydromys ziegleri, một loài chuột nước bản địa ở vùng núi Papua New Guinea
Wohl-Ziegler reactiondanh từPhản ứng hóa học liên quan đến quá trình brom hóa allylic hoặc benzylic của hydrocarbon bằng cách sử dụng N-bromoimide và chất khởi đầu gốc
Ziegler-Natta catalystdanh từLà loại xúc tác dùng trong tổng hợp polyme 1-alken (alpha-olefin)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcZiegler

Ví dụ

  • " , ',' ," .

AI