Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZieglerDạng gốc (base form)
- ZieglersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ziegler catalystdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Ziegler-Natta catalyst |
| Ziegler's water ratdanh từ | danh từ | Hydromys ziegleri, một loài chuột nước bản địa ở vùng núi Papua New Guinea |
| Wohl-Ziegler reactiondanh từ | danh từ | Phản ứng hóa học liên quan đến quá trình brom hóa allylic hoặc benzylic của hydrocarbon bằng cách sử dụng N-bromoimide và chất khởi đầu gốc |
| Ziegler-Natta catalystdanh từ | danh từ | Là loại xúc tác dùng trong tổng hợp polyme 1-alken (alpha-olefin) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcZiegler
Ví dụ
- " , ',' ," .