Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zibo
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ(
d
)
z
ɪ
ˈ
b
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Truy Bác
danh từ riêng
A prefecture-level city in central Shandong, China.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zibo
zibo
tentan
Chất đối kháng thụ thể endthelin đang được nghiên cứu như một loại thuốc chống ung thư
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
淄博
Zībó
AI
1
Truy Bác
1
Truy Bác
1
Truy Bác