Dịch

Zhao

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thành bang cũ ở Hồng Đông, Sơn Tây, Trung Quốc, dưới thời nhà Chudanh từ riêngA former city-state in Hongdong, Shanxi, China, under the Zhou.
  2. Vương quốc cũ ở Sơn Tây và Hà Bắc, Trung Quốc, trong thời Chiến Quốcdanh từ riêngA former kingdom in Shanxi and Hebei, China, during the Warring States.
  3. Vương quốc cũ ở Hà Bắc, Trung Quốc, trong thời Ngũ Đại và Thập Quốcdanh từ riêngA former kingdom in Hebei, China, during the Five Dynasties and Ten Kingdoms.
  4. Quận trước đây của đế quốc Trung Quốc xung quanh Triệu Châu ở Thạch Gia Trang hiện đại, Hà Bắcdanh từ riêngA former prefecture of imperial China around Zhaozhou within modern Shijiazhuang, Hebei.

Cụm từ (phrase)

Zhao'andanh từ riêngQuận của Chương Châu, Phúc Kiến, Trung Quốc

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Quận ở Thạch Gia Trang
  1. Quận ở Thạch Gia Trang, Hà Bắc, Trung QuốcA county in Shijiazhuang, Hebei, China

Ví dụ

  • “ ,” .

AI