Zeiss
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abbe-Zeiss apparatusdanh từ | danh từ | Thiết bị đếm tế bào máu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcZeiß
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Abbe-Zeiss apparatusdanh từ | danh từ | Thiết bị đếm tế bào máu |