Zeelandia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng ở Guyanadanh từ riêngA village in Guyana.
- Pháo đài ở Surinamedanh từ riêngA fortress in Suriname.
- Pháo đài ở Đài Loandanh từ riêngA fortress in Taiwan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Zeelandiadanh từ riêng | danh từ riêng | Pháo đài Hà Lan thế kỷ 17 được bảo tồn tại Đài Nam, Đài Loan |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà LanZeelandia