Zeeland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sealanddanh từ riêngA province of the Netherlands.
- Ngôi làng ở Bắc Brabant, Hà Landanh từ riêngA village in North Brabant, Netherlands.
- Thành phố ở quận Ottawa, Michigandanh từ riêngA city in Ottawa County, Michigan.
- A city in McIntosh County, North Dakota.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Zealanddanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Tân Tây Lan |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà LanZeeland