Dịch

Zeeland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sealanddanh từ riêngA province of the Netherlands.
  2. Ngôi làng ở Bắc Brabant, Hà Landanh từ riêngA village in North Brabant, Netherlands.
  3. Thành phố ở quận Ottawa, Michigandanh từ riêngA city in Ottawa County, Michigan.
  4. A city in McIntosh County, North Dakota.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

New Zealanddanh từ riêng, danh từTân Tây Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà LanZeeland

AI