Zanzibar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Vùng đảo của Tanzania ở Ấn Độ Dươngdanh từ riêngAn island region of Tanzania in the Indian Ocean.
- Vương quốc cũ ở Đông Phi ở Ấn Độ Dương, sáp nhập với Tanganyika vào năm 1963 để thành lập Tanzaniadanh từ riêngA former sultanate in East Africa in the Indian Ocean, which merged with Tanganyika in 1963 to form Tanzania.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zanzibar gemdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zamioculcas |
| Zanzibar matdanh từ | danh từ | Loại thảm dệt truyền thống của Tanzania, được làm từ các loại sợi thực vật được nhuộm khác nhau |
| Zanzibar copaldanh từ | danh từ | Copal thu được từ Hymenaea verrucosa |
Ví dụ
- , 30 2025. , , , , . . , , . , : . — . , . . " ?" . , , — ! , , , , , . , , , , , , !
- 16 2022, . . !
Họ từ (word family)
cùng gốc ZanzibarNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnزنگبارzangibār