Dịch

Zanzibar gem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zamioculcasdanh từSynonym of zamioculcas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Zanzibar gemDạng gốc (base form)
  2. Zanzibar gemsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI