Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zanzibar gem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zamioculcas
danh từ
Synonym of zamioculcas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Zanzibar gem
Dạng gốc
(base form)
Zanzibar gem
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zamioculcas
AI
1
Đồng nghĩa với zamioculcas
1
Đồng nghĩa với zamioculcas
1
Đồng nghĩa với zamioculcas