Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zane
danh từ riêng
(proper noun)
/
z
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
danh từ riêng
A male given name transferred from the surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zane
Zane
sville
Cộng đồng chưa hợp nhất tại Thị trấn Zanesville, Quận Montgomery, Illinois, Hoa Kỳ
danh từ riêng
Zane
tti
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
Zane
lla
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ
1
Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ