Dịch

Zamboni pile

danh từ (noun)
US/zæmˈboʊ.ni ˈpaɪl/

Nghĩa chính

  1. Loại pin điện đời đầu được chế tạo từ các đĩa lá bạc, lá kẽm và giấydanh từAn early electric battery constructed from discs of silver foil, zinc foil, and paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Zamboni pileDạng gốc (base form)
  2. Zamboni pilesSố nhiều (plural)

AI