Zaha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ZahaDạng gốc (base form)
- ZahasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ZahaVí dụ
- modern-looking 1 Heydar , , .
- modern-looking .