Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yves
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
iː
v
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A male given name from French
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Yves
Ví dụ
Now
that
he's
retired
,
Yves
can
look
forward
to
a
contented
and
placid
life
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Pháp
1
Tên nam từ tiếng Pháp
1
Tên nam từ tiếng Pháp